cương quyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý chí vững vàng, không bị lung lay hay thay đổi trước những tác động, sức ép hoặc lời mời gọi từ bên ngoài: Thể hiện sự kiên định mạnh mẽ trong suy nghĩ, lập trường hoặc hành động.
- Dứt khoát, không do dự: Thể hiện qua những quyết định hoặc hành động rõ ràng, không chần chừ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đã có thái độ rất cương quyết khi từ chối lời đề nghị không phù hợp.
- Chính phủ cần có biện pháp cương quyết để bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.
- Cô ấy trả lời một cách cương quyết rằng sẽ không thay đổi quyết định của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra cương quyết": thể hiện rõ ràng sự kiên quyết, dứt khoát của mình.
- Trước những lời buộc tội vô căn cứ, ông ấy đã tỏ ra cương quyết bảo vệ danh dự.
- "giữ vững lập trường cương quyết": duy trì một cách kiên định lập trường đã chọn, không bị dao động.
- Dù bị nhiều phe phản đối, nhà đàm phán vẫn giữ vững lập trường cương quyết.
Biến thể và từ gần giống
- Cương nghị (tt): Cứng cỏi và mạnh mẽ, thường dùng để chỉ phẩm chất, tính cách.
- Ông ấy là một người lãnh đạo cương nghị.
- Kiên quyết (tt): Rất kiên định, nhất quyết không thay đổi. (Gần nghĩa với "cương quyết", thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Chúng tôi kiên quyết phản đối hành vi sai trái đó.
Từ đồng nghĩa
- Dứt khoát: Rõ ràng, dứt điểm, không mập mờ.
- Quả quyết: Tỏ ra chắc chắn, tin tưởng vào điều mình nói hoặc làm.
- Cứng rắn: Có thái độ hoặc biện pháp mạnh mẽ, không nhượng bộ.
Từ trái nghĩa
- Nhu nhược: Yếu đuối, thiếu ý chí, dễ bị chi phối.
- Do dự: Chần chừ, không dám quyết định.
- Mềm yếu: Không cứng rắn, dễ nhượng bộ.
Các cụm từ liên quan
- Thái độ cương quyết: Cách ứng xử, biểu hiện thể hiện sự kiên định, dứt khoát.
- Cô ấy giữ thái độ cương quyết trong suốt cuộc thương lượng.
- Lời nói cương quyết: Những phát ngôn thể hiện sự quyết tâm và lập trường vững vàng.
- Những lời nói cương quyết của vị chủ tịch đã truyền cảm hứng cho mọi người.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cương thường nhu đoản" (Thành ngữ gốc Hán Việt): Cứng thì dễ gãy, mềm thì dài lâu. (Thành ngữ này đôi khi được dùng để đối chiếu với tính "cương quyết", nhắc nhở về sự linh hoạt).
- "Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo": Khuyên người ta phải giữ vững ý chí, kiên định trước khó khăn, tương đồng với tinh thần cương quyết.
- tt. Có ý chí vững vàng, không bị lung lay thay đổi trước mọi tác động bên ngoài: hành động cương quyết, dứt khoát.